ba cu cai duong480

BÃ CỦ CẢI ĐƯỜNG (SUGAR BEET PULP PELLETS)

Protein: 8% min Moisture: 10% max Ash: 4% Sucrose: 4.0% - 9.0% Crude fiber: 19% min ADF: 20% min NDF: 40% min Color: Grey Taste: Characterized

Print

BÃ HẠT HƯỚNG DƯƠNG (SUNFLOWER CAKE)

Protein 30-35% Moisture: 9% max Fiber: 37% Fat: 18-22% Taste: Characterized Color: Grey

bot mi gau do

BỘT MÌ “GẤU ĐỎ”

Công dụng: Dùng làm Sandwish, bánh ngọt, Hambuger, bánh quẩy. Được sản xuất và đóng gói tại UKRAINE

cám kê 480x270

CÁM HẠT KÊ (MILLET BRAN)

Protein: 11.5% min Moisture: 14% max Fiber: 18% Fat: 4,2% Ash: 4,4% Color: yellow Carbohydrate: 60 Taste: Characterized

cám lúa mì b

CÁM MÌ (WHEAT BRAN)

Protein: 14% min Moisture: 14% max Fiber: 10% Fat: 4% Color: yellow Taste: Characterized

cỏ alfalfa sp

CỎ ALFALFA ÉP VIÊN

Protein: 18% min Moisture: 8-9% Fiber: 35% Fat: 2% Taste: Characterized Color: Green yellow

co kho Alfalfa 480

CỎ KHÔ ALFALFA

Protein: 18% min. Moisture: 13% DM: 90% min NDF: 38% max ADF: 30% max COLOR: 95% Green Taste: Characterized NON-GMO product

lua mi slider nho

LÚA MÌ 11,5% Protein

Protein: 11-11.5% Moisture: 14.0-14.5% max. Wet gluten: 19.0% min. Foreign matter: 2.0 % max. Test weight: 77.4 kg/hl Falling number: 155 sec. Bug’s damaged: 2.0 % max. Total aflatoxin: 20 ...

lua mi slider nho

LÚA MÌ 12,5% Protein

Protein: 12-12.5 % Moisture: 14 -14.5 % max. Wet gluten: 23 % min. Foreign matter: 2.0 % max. Test weight: 78.6 kg/hl min. Falling number: 250 sec. Bug’s damaged: 2.0 % max. Total aflatoxin: ...

lua mi slider nho

LÚA MÌ CHO CHĂN NUÔI

Ukraine, vựa lúa mì của châu Âu Protein: 6% min. Moisture: 14.0% max. Foreign matter: 2.0% max. Test weight: 62.0 kg/hl min. Bug’s damaged: 2.0 % max.

Đối tác